Bản dịch của từ 句绳 trong tiếng Việt

句绳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

Gōu

ㄍㄡgouthanh ngang

句绳 (Danh từ)

jù shéng
01

Dây/cây đo uốn, tức '钩绳' — dụng cụ dây hoặc que có móc để đo hoặc chỉnh đường cong, dùng trong xây dựng/ thủ công (Hán-Việt: câu thừng/ câu thằng).

即钩绳。正曲直的工具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 句绳

shéng

Các từ liên quan

句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
句
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CÚ】
Các biến thể:
勾, 鉤, 𠯶, 絇, 鈎, 𤖮, 句
Hình thái radical:
⿹,勹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép