Bản dịch của từ 句考 trong tiếng Việt

句考

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

Gōu

ㄍㄡgouthanh ngang

句考 (Danh từ)

jù kǎo
01

Bài kiểm tra/kiểm tra bằng văn bản (thường là kiểm tra cuối kỳ hoặc kiểm định năng lực)

检查,考核。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 句考

kǎo

Các từ liên quan

句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
考中
考亭
考伐
考信
考具
句
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CÚ】
Các biến thể:
勾, 鉤, 𠯶, 絇, 鈎, 𤖮, 句
Hình thái radical:
⿹,勹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép