Bản dịch của từ 句股 trong tiếng Việt

句股

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

Gōu

ㄍㄡgouthanh ngang

句股 (Danh từ)

jù gǔ
01

Toán học: trong tam giác vuông, hai cạnh kề góc vuông gọi là (ngắn)và (dài);còn nghĩa cổ chỉ 'đo bóng' khi dùng cột đứng () và bóng () để đo chiều cao mặt trời

1.数学名词。古称直角三角形夹直角的两条边,短边为句。长边为股。又称立竿测太阳高度时的标竿为股,日影为句。

Ví dụ
02

Một cách gọi thay thế cho “số học” hoặc “toán học” (cách viết/ghép cũ, ít dùng); gợi nhớ Hán Việt: 句股 liên quan đến khái niệm toán học/đại số.

2.代称数学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 句股

Các từ liên quan

句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
股东
股价指数
股份
股份公司
股份制
句
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CÚ】
Các biến thể:
勾, 鉤, 𠯶, 絇, 鈎, 𤖮, 句
Hình thái radical:
⿹,勹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép