Bản dịch của từ 句调 trong tiếng Việt

句调

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

Gōu

ㄍㄡgouthanh ngang

句调 (Danh từ)

jù diào
01

Cách nhấn nhá, ngữ điệu của câu văn; sắc thái biểu đạt trong câu (hơi giống 'điệu câu').

文句的语调。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 句调

diào

Các từ liên quan

句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
调三惑四
调三斡四
调三窝四
句
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CÚ】
Các biến thể:
勾, 鉤, 𠯶, 絇, 鈎, 𤖮, 句
Hình thái radical:
⿹,勹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép