Bản dịch của từ 句赘 trong tiếng Việt
句赘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
Gōu | ㄍㄡ | g | ou | thanh ngang |
句赘 (Danh từ)
【jù zhuì】
01
Cục xương nhô ở cổ/đốt sống cổ (gù, giống như mụn thịt); còn dùng chỉ búi tóc/kiểu búi tóc (hiếm)
指驼背者突起的脊骨,因状如赘疣,故称。《庄子.大宗师》:“颐隐于齐,肩高于顶,句赘指天。”成玄英疏:“咽项句曲,大挺如赘。”陆德明释文引李颐云:“句赘,项椎也,其形似赘,言其上向也。”一说指发髻。见陈鼓应《庄子今注今译》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 句赘
jù
句
zhuì
赘
Các từ liên quan
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CÚ】
- Các biến thể:
- 勾, 鉤, 𠯶, 絇, 鈎, 𤖮, 句
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶙
愳
炬
詎
窭
渠
㘌
颶
姖
簴
乬
据
褠
袧
鞲
緱
䑦
钩
痀
芶
拘
溝
㽛
韝
咯
囏
㕮
㖜
咨
喝
囅
嚾
嚊
啭
㕿
㗌
末
𠕄
它
玄
㐏
轧
𠕷
厈
𠚳
仪
可
仭
句子
句话
造句
句型
一句
句号
句式
例句
字句
复句
五言绝句
