Bản dịch của từ 句辀 trong tiếng Việt
句辀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
Gōu | ㄍㄡ | g | ou | thanh ngang |
句辀 (Danh từ)
【jù zhōu】
01
Âm thanh chim kêu (cụ thể: tiếng kêu của chim chích bông/chiền chiện, theo cổ điển gọi là '钩辀'), cũng chỉ chung tiếng hót của các loài chim
钩辀。鹧鸪鸣叫声。亦泛指鸟鸣。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 句辀
jù
句
zhōu
辀
Các từ liên quan
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
辀人
辀张
辀张跋扈
辀转
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CÚ】
- Các biến thể:
- 勾, 鉤, 𠯶, 絇, 鈎, 𤖮, 句
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶙
愳
炬
詎
窭
渠
㘌
颶
姖
簴
乬
据
褠
袧
鞲
緱
䑦
钩
痀
芶
拘
溝
㽛
韝
咯
囏
㕮
㖜
咨
喝
囅
嚾
嚊
啭
㕿
㗌
末
𠕄
它
玄
㐏
轧
𠕷
厈
𠚳
仪
可
仭
句子
句话
造句
句型
一句
句号
句式
例句
字句
复句
五言绝句
