Bản dịch của từ 句龙 trong tiếng Việt

句龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

Gōu

ㄍㄡgouthanh ngang

句龙 (Danh từ)

jù lóng
01

Tên nhân vật/thuỷ thần trong truyền thuyết: con của 共工, truyền nói có công điều hòa nước đất, về sau được thờ làm thần hậu thổ

1.人名。相传为共工之子,能平水土,后世祀为后土之神。

Ví dụ
02

Họ kép (phục họ) 句龙 — họ người (ví dụ thời Tống có người tên 句龙如渊)

2.复姓。宋有句龙如渊。见《宋史》本传。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 句龙

lóng

Các từ liên quan

句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
句
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CÚ】
Các biến thể:
勾, 鉤, 𠯶, 絇, 鈎, 𤖮, 句
Hình thái radical:
⿹,勹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép