Bản dịch của từ 另巍巍 trong tiếng Việt
另巍巍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìng | ㄌㄧㄥˋ | l | ing | thanh huyền |
另巍巍 (Tính từ)
【lìng wēi wēi】
01
1.独立高耸貌。
Ví dụ
02
(mô tả) đơn độc, cao chót vót hoặc cao chót vót một mình; đứng một mình, có vẻ xa cách (giọng cổ điển hơn)
2.形容单独。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 另巍巍
lìng
另
wēi
巍
Các từ liên quan
另册
另加
另外
另巧
另开
巍丽
巍冠
巍冠博带
巍卬
巍奂
- Bính âm:
- 【lìng】【ㄌㄧㄥˋ】【LÁNH】
- Hình thái radical:
- ⿱,口,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炩
令
蘦
喲
嗰
噏
噴
吠
㗷
唰
㕳
囆
㖐
喫
嘡
帄
弍
纠
払
台
旦
丝
囘
平
𠃣
氺
氷
另外
另一
另类
另行
另见
另有
另加
另算
另存
另册
