Bản dịch của từ 另巧 trong tiếng Việt
另巧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìng | ㄌㄧㄥˋ | l | ing | thanh huyền |
另巧 (Tính từ)
【lìng qiǎo】
01
Rất khéo, đặc biệt tinh xảo (nhấn mạnh độ công phu, khéo léo)
特别工巧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 另巧
lìng
另
qiǎo
巧
Các từ liên quan
另册
另加
另外
另巍巍
另开
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
- Bính âm:
- 【lìng】【ㄌㄧㄥˋ】【LÁNH】
- Hình thái radical:
- ⿱,口,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炩
令
蘦
喲
嗰
噏
噴
吠
㗷
唰
㕳
囆
㖐
喫
嘡
帄
弍
纠
払
台
旦
丝
囘
平
𠃣
氺
氷
另外
另一
另类
另行
另见
另有
另加
另算
另存
另册
