Bản dịch của từ 另眼相看 trong tiếng Việt

另眼相看

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìng

ㄌㄧㄥˋlingthanh huyền

另眼相看 (Thành ngữ)

lìng yǎn xiāng kàn
01

Nhìn với con mắt khác; phân biệt đối xử; biệt đãi

用另一种眼光看待, 多指看待某个人 (或某种人) 不同于一般

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 另眼相看

lìng

yǎn

xiāng

kàn

Các từ liên quan

另册
另加
另外
另巍巍
另巧
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
相一
相万
相上
相下
相与
看上
看不惯
另
Bính âm:
【lìng】【ㄌㄧㄥˋ】【LÁNH】
Hình thái radical:
⿱,口,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép