Bản dịch của từ 另行高就 trong tiếng Việt
另行高就
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìng | ㄌㄧㄥˋ | l | ing | thanh huyền |
另行高就 (Cụm từ)
【lìng xíng gāo jiù】
01
指变换工作环境,找更好的工作。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 另行高就
lìng
另
xíng
行
gāo
高
jiù
就
Các từ liên quan
另册
另加
另外
另巍巍
另巧
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
高下
高下其手
就上
就世
就业
就业、利息和货币通论
就业指导
- Bính âm:
- 【lìng】【ㄌㄧㄥˋ】【LÁNH】
- Hình thái radical:
- ⿱,口,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炩
令
蘦
喲
嗰
噏
噴
吠
㗷
唰
㕳
囆
㖐
喫
嘡
帄
弍
纠
払
台
旦
丝
囘
平
𠃣
氺
氷
另外
另一
另类
另行
另见
另有
另加
另算
另存
另册
