Bản dịch của từ 另觅新欢 trong tiếng Việt

另觅新欢

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìng

ㄌㄧㄥˋlingthanh huyền

另觅新欢 (Thành ngữ)

lìng mì xīn huān
01

Tìm mối tình mới

有点在一边

Ví dụ
02

Bỏ vợ bỏ con

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tìm hạnh phúc mới ở nơi khác

到别处寻求幸福(婚外性行为的委婉说法)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 另觅新欢

lìng

xīn

huān

另
Bính âm:
【lìng】【ㄌㄧㄥˋ】【LÁNH】
Hình thái radical:
⿱,口,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép