Bản dịch của từ 另起炉灶 trong tiếng Việt

另起炉灶

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìng

ㄌㄧㄥˋlingthanh huyền

另起炉灶 (Thành ngữ)

lìng qǐ lú zào
01

Làm lại

比喻重新做起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ăn riêng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm kiểu khác; làm cách khác

比喻另立门户或另搞一套

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 另起炉灶

lìng

zào

Các từ liên quan

另册
另加
另外
另巍巍
另巧
起丧
起为头
起义
起乐
起书
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
另
Bính âm:
【lìng】【ㄌㄧㄥˋ】【LÁNH】
Hình thái radical:
⿱,口,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép