Bản dịch của từ 叨光 trong tiếng Việt

叨光

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dáo

ㄊㄠtaothanh ngang

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

叨光 (Động từ)

tāo guāng
01

Được thơm lây; được tiếng lây (lời nói khách sáo.)

客套话,沾光 (受到好处,表示感谢)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叨光

tāo

guāng

Các từ liên quan

叨位
叨冒
叨厕
叨受
叨叨
光临
光亮
光仪
叨
Bính âm:
【dáo】【ㄊㄠ, ㄉㄠˊ】【THAO, THAO.ĐAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép