Bản dịch của từ 叨在知己 trong tiếng Việt

叨在知己

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dáo

ㄊㄠtaothanh ngang

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

叨在知己 (Tính từ)

tāo zài zhī jǐ
01

Đao tại tri kỷ; tự thấy hổ thẹn làm bạn thân của bạn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叨在知己

tāo

zài

zhī

叨
Bính âm:
【dáo】【ㄊㄠ, ㄉㄠˊ】【THAO, THAO.ĐAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép