Bản dịch của từ 叨揽 trong tiếng Việt

叨揽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dáo

ㄊㄠtaothanh ngang

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

叨揽 (Động từ)

dāo lǎn
01

Tự mình đi mời gọi, thu hút khách hàng hoặc đối tác; thường dùng trong kinh doanh để 'đón khách', 'mời chào'.

兜揽;招揽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叨揽

dāo

lǎn

Các từ liên quan

叨位
叨光
叨冒
叨厕
叨受
揽事
揽储
揽儎
揽减
揽凳
叨
Bính âm:
【dáo】【ㄊㄠ, ㄉㄠˊ】【THAO, THAO.ĐAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép