Bản dịch của từ 叨领 trong tiếng Việt
叨领
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dáo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
Dāo | ㄉㄠ | d | ao | thanh ngang |
叨领 (Động từ)
【dāo lǐng】
01
Tiếp nhận, nhận lấy (thường dùng trong lời khách sáo, lịch sự khi nhận sự giúp đỡ hoặc sự ưu đãi).
承受。多用作客套话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叨领
dāo
叨
lǐng
领
Các từ liên quan
叨位
叨光
叨冒
叨厕
叨受
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
- Bính âm:
- 【dáo】【ㄊㄠ, ㄉㄠˊ】【THAO, THAO.ĐAO】
- Các biến thể:
- 饕
- Hình thái radical:
- ⿰,口,刀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞱
𠚜
抭
絛
韜
㹗
夵
绦
濤
槄
幍
韬
裯
舠
刀
氘
鱽
螩
朷
𠚣
刂
忉
㧅
魛
嘃
唡
嘛
哧
喐
叵
㕤
哏
噜
吖
呺
吘
匝
弗
圦
𠚮
艿
仞
尓
忇
汀
圥
㐏
𠚰
叨光
叨教
叨扰
叨咕
絮叨
叨叨
叨扰
叨唠
叨念
叨登
叨光
咕叨
叨教
絮絮叨叨
