Bản dịch của từ 叨餂 trong tiếng Việt

叨餂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dáo

ㄊㄠtaothanh ngang

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

叨餂 (Động từ)

dāo tiǎn
01

Lừa đảo, chiếm đoạt một cách gian dối

犹骗取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叨餂

dāo

tiǎn

Các từ liên quan

叨位
叨光
叨冒
叨厕
叨受
餂弄
叨
Bính âm:
【dáo】【ㄊㄠ, ㄉㄠˊ】【THAO, THAO.ĐAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép