Bản dịch của từ 叩祝 trong tiếng Việt

叩祝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋkouthanh huyền

叩祝 (Động từ)

kòu zhù
01

Quỳ lạy để chúc mừng; quỳ xuống cầu chúc (cách nói cổ, trang trọng)

跪拜祝贺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叩祝

kòu

zhù

Các từ liên quan

叩丧
叩关
叩击
叩刀
叩别
祝不胜诅
祝予
祝人
祝付
祝伯
叩
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
口, 𢼒, 𧥣, 扣, 敂
Hình thái radical:
⿰,口,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép