Bản dịch của từ 叩角商歌 trong tiếng Việt

叩角商歌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋkouthanh huyền

叩角商歌 (Tính từ)

kòu jiǎo shāng gē
01

Khấu giác thương ca; hát hò để làm vui lòng người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叩角商歌

kòu

jiǎo

shāng

Các từ liên quan

叩丧
叩关
叩击
叩刀
叩别
角争
角亢
角人
角仗
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
叩
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
口, 𢼒, 𧥣, 扣, 敂
Hình thái radical:
⿰,口,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép