Bản dịch của từ 叩访 trong tiếng Việt

叩访

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋkouthanh huyền

叩访 (Động từ)

kòu fǎng
01

Đến thăm một cách cung kính, mời gặp (thường để bày tỏ tôn trọng hoặc xin ý kiến) — Hán Việt: khấu phóng/khấu访 → 'khấu' nghĩa là gõ cửa/khấu đầu

拜访:专诚叩访|叩访主席。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叩访

kòu

fǎng

访

Các từ liên quan

叩丧
叩关
叩击
叩刀
叩别
访世
访举
访义
访乐
叩
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
口, 𢼒, 𧥣, 扣, 敂
Hình thái radical:
⿰,口,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép