Bản dịch của từ 叩辞 trong tiếng Việt

叩辞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋkouthanh huyền

叩辞 (Động từ)

kòu cí
01

Cúi chào từ biệt; hành động lễ phép chào tạm biệt (tượng hình như khấu đầu) — Hán Việt: khấu từ (叩辞 = 拜辞, cáo biệt)

拜辞;告别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叩辞

kòu

Các từ liên quan

叩丧
叩关
叩击
叩刀
叩别
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
叩
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
口, 𢼒, 𧥣, 扣, 敂
Hình thái radical:
⿰,口,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép