Bản dịch của từ 只千古 trong tiếng Việt

只千古

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

Zhī

zhithanh ngang

只千古 (Tính từ)

zhī qiān gǔ
01

Chỉ có điều duy nhất không thay đổi qua các thời đại (nhấn mạnh vào tính duy nhất và vĩnh cửu)

谓千古无二。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只千古

zhǐ

qiān

Các từ liên quan

只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
千一虑
千丁
千万
千万买邻
古丸
古为今用
古义
古乐
只
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
Hình thái radical:
⿱,口,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép