Bản dịch của từ 只在 trong tiếng Việt

只在

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

Zhī

zhithanh ngang

只在 (Trạng từ)

zhī zài
01

Chỉ là ở ngay đó; ngay tại chỗ đó (ví dụ: 只在门口 = chỉ ở ngay cửa)

2.就在。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vẫn còn ở (luôn ở, vẫn đang ở một chỗ hoặc tình trạng nào đó)

1.总在;仍在。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只在

zhǐ

zài

Các từ liên quan

只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
在三
在上
在下
在世
只
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
Hình thái radical:
⿱,口,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép