Bản dịch của từ 只字片纸 trong tiếng Việt

只字片纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

Zhī

zhithanh ngang

只字片纸 (Danh từ)

zhī zì piàn zhǐ
01

Vài chữ, vài câu rời rạc; những mẩu văn bản rất ít ỏi (chỉ vài từ, vài dòng). Hán Việt: chỉ tự phiến chỉ (chỉ = một chữ, phiến = mảnh giấy).

不多的几句话,极少的几个字。指零碎的文字材料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只字片纸

zhī

piàn

zhǐ

Các từ liên quan

只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
字义
字书
字乳
字人
字体
片云
片云遮顶
片儿汤
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
只
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
Hình thái radical:
⿱,口,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép