Bản dịch của từ 只手 trong tiếng Việt

只手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

Zhī

zhithanh ngang

只手 (Danh từ)

zhī shǒu
01

Xem 只首 (chữ cổ) — đầu (cổ văn); trong văn cổ 只手 只首”,相關的字義常見於古文用法

见“只首”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只手

zhǐ

shǒu

Các từ liên quan

只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
只
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
Hình thái radical:
⿱,口,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép