Bản dịch của từ 只手单拳 trong tiếng Việt

只手单拳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

Zhī

zhithanh ngang

只手单拳 (Tính từ)

zhī shǒu dān quán
01

Một tay một nắm đấm; lực lượng yếu ớt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只手单拳

zhǐ

shǒu

dān

quán

Các từ liên quan

只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
拳中掿沙
拳偻
拳儇
只
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
Hình thái radical:
⿱,口,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép