Bản dịch của từ 只手遮天 trong tiếng Việt

只手遮天

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

Zhī

zhithanh ngang

只手遮天 (Thành ngữ)

zhī shǒu zhē tiān
01

Một tay che trời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只手遮天

zhǐ

shǒu

zhē

tiān

Các từ liên quan

只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
天一
天一阁
天丁
天上人间
只
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
Hình thái radical:
⿱,口,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép