Bản dịch của từ 只欠东风 trong tiếng Việt
只欠东风
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
只欠东风 (Thành ngữ)
【zhǐ qiàn dōng fēng】
01
Chỉ còn thiếu điều kiện quyết định
比喻某事物缺少一个关键条件或因素。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只欠东风
zhǐ
只
qiàn
欠
dōng
东
fēng
风
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
- Hình thái radical:
- ⿱,口,八
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祬
疷
巵
胝
卮
之
鼅
枝
汥
馶
秓
祗
襧
芷
衹
訨
蚔
㫖
㡳
䳅
徵
䇛
趾
恉
㘍
嘫
咮
㖹
噪
喎
嘖
咇
㘐
嚦
吂
啎
古
𠃠
玊
広
戋
𠆰
𠃣
丘
立
目
㐵
邘
只好
只要
只有
只是
只管
只顾
只能
不只
只见
只得
船只
只身
只影
牛只
舰只
三只手
形单影只
只言片语
只字不提
只手遮天
