Bản dịch của từ 只眼 trong tiếng Việt

只眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

Zhī

zhithanh ngang

只眼 (Danh từ)

zhī yǎn
01

Cái nhìn/nhận xét độc đáo, quan điểm riêng biệt

1.比喻独特的见解。

Ví dụ
02

围棋术语成片子白或黑中只有一个空点对手不能下子但这个只眼并不能使整片活棋单眼

2.围棋术语。一眼。成片白子或黑子中之空隙﹐对手不能下子﹐但只眼不成活棋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只眼

zhǐ

yǎn

Các từ liên quan

只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
只
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
Hình thái radical:
⿱,口,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép