Bản dịch của từ 只知其一,不知其二 trong tiếng Việt

只知其一,不知其二

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

Zhī

zhithanh ngang

只知其一,不知其二 (Danh từ)

zhǐ zhī qí shān , bù zhī qí èr
01

Chỉ biết một mà không biết hai

只知道部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只知其一,不知其二

zhǐ

zhī

Các từ liên quan

只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
其与
其中
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
只
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
Hình thái radical:
⿱,口,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép