Bản dịch của từ 只见树木,不见森林 trong tiếng Việt
只见树木,不见森林
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
只见树木,不见森林 (Thành ngữ)
【zhǐ jiàn shù mù , bú jiàn sēn lín】
01
Chỉ nhìn thấy chi tiết nhỏ, không thấy tổng thể; thiên về nhìn từng cây mà không thấy cả rừng (ví von thiếu cái nhìn toàn局).
比喻只看到局部,看不到整体或全部。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只见树木,不见森林
zhǐ
只
jiàn
见
shù
树
mù
木
,
不
bú
森
jiàn
林
Các từ liên quan
只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
见上帝
见不得
见不的
见世
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
木三对
木上座
木下三郎
木丸
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
森严
森严壁垒
森丽
森人
森仗
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
- Hình thái radical:
- ⿱,口,八
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祬
疷
巵
胝
卮
之
鼅
枝
汥
馶
秓
祗
襧
芷
衹
訨
蚔
㫖
㡳
䳅
徵
䇛
趾
恉
㘍
嘫
咮
㖹
噪
喎
嘖
咇
㘐
嚦
吂
啎
古
𠃠
玊
広
戋
𠆰
𠃣
丘
立
目
㐵
邘
只好
只要
只有
只是
只管
只顾
只能
不只
只见
只得
船只
只身
只影
牛只
舰只
三只手
形单影只
只言片语
只字不提
只手遮天
