Bản dịch của từ 只读存储器 trong tiếng Việt

只读存储器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

Zhī

zhithanh ngang

只读存储器 (Danh từ)

zhī dú cún chǔ qì
01

Bộ nhớ chỉ đọc (ROM) — loại bộ nhớ lưu trữ dữ liệu được ghi một lần hoặc bằng cách đặc biệt và không thể sửa bằng lệnh; khi tắt nguồn dữ liệu vẫn giữ nguyên. Thường chứa chương trình hệ thống hoặc font chữ (hán tự).

又称“rom”。用特定方式将信息和数据写入后,不能用指令加以修改,而只能读出信息和数据的存储器。在断电后,内部存储的信息不会丢失。常用来存放系统程序。在汉字处理系统中,可用来存放汉字的字形点阵数据,形成汉字库。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只读存储器

zhī

cún

chǔ

Các từ liên quan

只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
读万卷书行万里路
读为
读书
存亡
存亡安危
储与
储两
器世间
器业
器乐
器二不匮
只
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
Hình thái radical:
⿱,口,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép