Bản dịch của từ 只轮无反 trong tiếng Việt

只轮无反

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

Zhī

zhithanh ngang

只轮无反 (Tính từ)

zhī lún wú fǎn
01

Toàn quân bị tiêu diệt; không một ai quay lại

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只轮无反

zhī

lún

fǎn

Các từ liên quan

只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
无一不备
无一不知
无一可
无一时
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
只
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
Hình thái radical:
⿱,口,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép