Bản dịch của từ 只逊 trong tiếng Việt

只逊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

Zhī

zhithanh ngang

只逊 (Danh từ)

zhī xùn
01

只孙”——旧称孙子家族中仅有的孙辈或指家中唯一的孙子方言/古语

见“只孙”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只逊

zhǐ

xùn

Các từ liên quan

只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
逊业
逊事
逊位
逊体
逊国
只
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
Hình thái radical:
⿱,口,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép