Bản dịch của từ 只首 trong tiếng Việt

只首

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

Zhī

zhithanh ngang

只首 (Trạng từ)

zhī shǒu
01

通假或異體字)'只手' 的異寫指一隻手書面古詞

1.亦作“只手”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quả thực là như vậy; đó là (thể hiện sự công nhận và khẳng định)

2.诚然;实在。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只首

zhǐ

shǒu

Các từ liên quan

只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
只
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
Hình thái radical:
⿱,口,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép