Bản dịch của từ 只鳞片甲 trong tiếng Việt
只鳞片甲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
只鳞片甲 (Tính từ)
【zhǐ lín piàn jiǎ】
01
Thấy được một phần, không thấy toàn bộ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只鳞片甲
zhǐ
只
lín
鳞
piàn
片
jiǎ
甲
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
- Hình thái radical:
- ⿱,口,八
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祬
疷
巵
胝
卮
之
鼅
枝
汥
馶
秓
祗
襧
芷
衹
訨
蚔
㫖
㡳
䳅
徵
䇛
趾
恉
㘍
嘫
咮
㖹
噪
喎
嘖
咇
㘐
嚦
吂
啎
古
𠃠
玊
広
戋
𠆰
𠃣
丘
立
目
㐵
邘
只好
只要
只有
只是
只管
只顾
只能
不只
只见
只得
船只
只身
只影
牛只
舰只
三只手
形单影只
只言片语
只字不提
只手遮天
