Bản dịch của từ 只鸡絮酒 trong tiếng Việt

只鸡絮酒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

Zhī

zhithanh ngang

只鸡絮酒 (Tính từ)

zhī jī xù jiǔ
01

Cúng kiệm; cúng người đã khuất bằng lễ vật đơn sơ

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只鸡絮酒

zhī

jiǔ

Các từ liên quan

只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
絮刮
絮叨
絮叨叨
絮嘴
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
只
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
Hình thái radical:
⿱,口,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép