Bản dịch của từ 叫啸 trong tiếng Việt
叫啸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
叫啸 (Động từ)
【jiào xiào】
01
(mô tả âm thanh) kêu gào, rít lớn; tiếng gầm rít (ví dụ: nước sông trong hẻm núi chảy ào và rít lên).
呼啸:江水在峡谷中奔腾叫啸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叫啸
jiào
叫
xiào
啸
Các từ liên quan
叫丫丫
叫价
叫做
叫劲
叫化
啸乱
啸云侣
啸会
啸侣
啸侣命俦
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KHIẾU】
- Các biến thể:
- 呌, 嘂, 嘄, 噭, 訆, 譥, 𠮧, 𠮪, 𠶼, 𠸵, 𠻌, 𠼨, 䚯
- Hình thái radical:
- ⿰,口,丩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚼
㱶
藠
徼
峤
斠
噭
轿
訆
䚩
滘
獥
㕰
吆
呤
哠
嗹
噳
啵
㕴
嘍
呆
唤
嘇
屷
㲹
讫
乍
匆
厼
打
末
汈
㐀
宄
𠂙
叫做
尖叫
叫作
呼叫
叫醒
叫声
叫卖
叫板
喊叫
叫嚣
