Bản dịch của từ 叫彩 trong tiếng Việt
叫彩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
叫彩 (Động từ)
【jiào cǎi】
01
(nhất là trong uống rượu) hô to, ra hiệu gọi bài, hô lời mời uống hoặc chỉ dẫn khi chơi uống rượu
指喝酒行令时的吆喝。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叫彩
jiào
叫
cǎi
彩
Các từ liên quan
叫丫丫
叫价
叫做
叫劲
叫化
彩云
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KHIẾU】
- Các biến thể:
- 呌, 嘂, 嘄, 噭, 訆, 譥, 𠮧, 𠮪, 𠶼, 𠸵, 𠻌, 𠼨, 䚯
- Hình thái radical:
- ⿰,口,丩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚼
㱶
藠
徼
峤
斠
噭
轿
訆
䚩
滘
獥
㕰
吆
呤
哠
嗹
噳
啵
㕴
嘍
呆
唤
嘇
屷
㲹
讫
乍
匆
厼
打
末
汈
㐀
宄
𠂙
叫做
尖叫
叫作
呼叫
叫醒
叫声
叫卖
叫板
喊叫
叫嚣
