Bản dịch của từ 叫阍 trong tiếng Việt

叫阍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

叫阍 (Động từ)

jiào hūn
01

Xưa: người dân vì oan ức hoặc申訴向朝廷 tố cáo、kêu kiện; hành động kiện lên triều đình (hành vi tố tụng công lên quan quyền)

旧时吏民因冤屈等原因向朝廷申诉称“叫阍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叫阍

jiào

hūn

Các từ liên quan

叫丫丫
叫价
叫做
叫劲
叫化
阍人
阍从
阍侍
阍吏
阍守
叫
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KHIẾU】
Các biến thể:
呌, 嘂, 嘄, 噭, 訆, 譥, 𠮧, 𠮪, 𠶼, 𠸵, 𠻌, 𠼨, 䚯
Hình thái radical:
⿰,口,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép