Bản dịch của từ 召伯树 trong tiếng Việt
召伯树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | sh | ao | thanh huyền |
召伯树 (Danh từ)
【shào bó shù】
01
Tên một loại cây (甘棠) — loài cây gỗ, thường dùng làm tên cây trong văn cổ; có thể liên tưởng đến cây thạch nam/ cây mộc.
木名。即甘棠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 召伯树
zhào
召
bó
伯
shù
树
Các từ liên quan
召之即来
召之即来,挥之即去
召伯棠
召佃
召保
伯主
伯乐
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠˋ, ㄓㄠˋ】【TRIỆU.THIỆU, TRIỆU】
- Các biến thể:
- 𠮥, 𠮦, 𥃝, 邵
- Hình thái radical:
- ⿱,刀,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹿
㡽
䮓
棹
䍜
肇
䑲
㫤
罩
枛
䖺
垗
燿
卲
少
䏴
佋
哨
稍
捎
紹
袑
绍
娋
㖬
咗
㖸
嗰
唋
呪
呤
嘈
嗛
噸
㖽
哜
尻
𠀔
芀
厉
𠕄
它
业
穴
㐏
尼
曱
示
召开
号召
召集
召唤
召回
感召
召见
征召
呼召
蒙召
