Bản dịch của từ 召伯棠 trong tiếng Việt

召伯棠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

召伯棠 (Danh từ)

shào bó táng
01

Tên người (古人姓名),召棠”。

见“召棠”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 召伯棠

zhào

táng

Các từ liên quan

召之即来
召之即来挥之即去
召伯树
召佃
召保
伯主
伯乐
棠华
棠干
棠户
棠政
棠木舫
召
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ, ㄓㄠˋ】【TRIỆU.THIỆU, TRIỆU】
Các biến thể:
𠮥, 𠮦, 𥃝, 邵
Hình thái radical:
⿱,刀,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép