Bản dịch của từ 召试 trong tiếng Việt
召试
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | sh | ao | thanh huyền |
召试 (Danh từ)
【zhào shì】
01
Triều đình triệu người đến thi vấn (nhà vua trực tiếp triệu chọn quan viên), một hình thức tuyển chọn quan lại thời phong kiến
皇帝召来面试。为封建时代选拔官吏的一种特殊方式。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 召试
zhào
召
shì
试
Các từ liên quan
召之即来
召之即来,挥之即去
召伯树
召伯棠
召佃
试业
试中
试举
试习
试事
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠˋ, ㄓㄠˋ】【TRIỆU.THIỆU, TRIỆU】
- Các biến thể:
- 𠮥, 𠮦, 𥃝, 邵
- Hình thái radical:
- ⿱,刀,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹿
㡽
䮓
棹
䍜
肇
䑲
㫤
罩
枛
䖺
垗
燿
卲
少
䏴
佋
哨
稍
捎
紹
袑
绍
娋
㖬
咗
㖸
嗰
唋
呪
呤
嘈
嗛
噸
㖽
哜
尻
𠀔
芀
厉
𠕄
它
业
穴
㐏
尼
曱
示
召开
号召
召集
召唤
召回
感召
召见
征召
呼召
蒙召
