Bản dịch của từ 叭 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

(Từ tượng thanh)

01

Huỵch; phịch; phạch; phựt; bịch; rắc (âm thanh va chạm)

拼音; 碰击的声音.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

叭
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁ】
Các biến thể:
𠵺
Hình thái radical:
⿰,口,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép