Bản dịch của từ 可 trong tiếng Việt
可

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kě | ㄎㄜˇ | k | e | thanh hỏi |
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
可 (Động từ)
Sẵn; sẵn lòng; sẵn sàng
准备
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hợp; phù hợp; thích hợp
适合
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đồng ý; bằng lòng; chấp thuận; tán thành; cho phép
表示同意
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Được, có thể
表示许可或可能; 跟''可以''的意思相同
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đáng; đáng giá
表示值得做某事情
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
可 (Trạng từ)
Sao; sao lại; vì sao (dùng trong câu phản vấn)
用于反问句,加强反问语气
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khoảng; cỡ; khoảng chừng; ước chừng
用在数词前,表示约计,相当于“大约”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thật; thật là
用于一般陈述句,表示强调
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sao; thực không; thực sao
用于疑问句,表示疑问
Từ tiếng Việt gần nghĩa
可 (Liên từ)
Nhưng; song (biểu thị sự chuyển ý)
连接分句,表示转折关系,相当于“可是”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
可 (Danh từ)
Họ Khả
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
- Các biến thể:
- 𠍟, 妿, 歌
- Hình thái radical:
- ⿹,丁,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
