Bản dịch của từ 可 trong tiếng Việt

Động từTrạng từLiên từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

(Động từ)

01

Sẵn; sẵn lòng; sẵn sàng

准备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hợp; phù hợp; thích hợp

适合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đồng ý; bằng lòng; chấp thuận; tán thành; cho phép

表示同意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Được, có thể

表示许可或可能; 跟''可以''的意思相同

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Đáng; đáng giá

表示值得做某事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

Sao; sao lại; vì sao (dùng trong câu phản vấn)

用于反问句,加强反问语气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khoảng; cỡ; khoảng chừng; ước chừng

用在数词前,表示约计,相当于“大约”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thật; thật là

用于一般陈述句,表示强调

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Sao; thực không; thực sao

用于疑问句,表示疑问

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Liên từ)

01

Nhưng; song (biểu thị sự chuyển ý)

连接分句,表示转折关系,相当于“可是”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

01

Họ Khả

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép