Bản dịch của từ 可不道 trong tiếng Việt

可不道

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可不道 (Trạng từ)

kě bú dào
01

文言岂不是这样难道不是吗用以反问或确认对方所言语气近于难道不是/岂不正是”。

1.犹言岂不闻,岂不知。

Ví dụ
02

难道不是吗?/岂不是用来反问强调理所当然

2.岂不是。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nhưng không ngờ/nhưng lại (diễn tả kết quả trái ý muốn hoặc bất ngờ)

3.却不想;却不料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可不道

dào

Các từ liên quan

可丁可卯
可不
可不是
可不的
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép