Bản dịch của từ 可中 trong tiếng Việt

可中

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可中 (Trạng từ)

kě zhōng
01

Nếu; giả sử (tương đương “如果” trong văn ngôn)

1.如果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

将升到正中快要到达中天将上中天之意

2.谓日﹑月将升到中天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vừa đúng, vừa phải; đúng vào lúc/điều kiện cần (tương tự “đúng lúc”, “vừa khớp”)

3.正好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可中

zhōng

Các từ liên quan

可丁可卯
可不
可不是
可不的
中丁
中上
中下
中不溜
中专
可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép