Bản dịch của từ 可以焊接任何姿势 trong tiếng Việt

可以焊接任何姿势

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可以焊接任何姿势 (Cụm từ)

ké yǐ hàn jiē rèn hé zī shì
01

Hàn được bất cứ tư thế nào

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可以焊接任何姿势

hàn

jiē

rèn

姿

shì

可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép