Bản dịch của từ 可传 trong tiếng Việt

可传

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可传 (Động từ)

kě chuán
01

Có thể truyền lại; có thể truyền dạy (có khả năng để truyền cho đời sau hoặc truyền thụ kỹ năng)

1.可以传后;可以传授。

Ví dụ
02

Có thể truyền lại, có thể lưu truyền (ví dụ: câu chuyện, kinh nghiệm, tài liệu có thể được truyền cho người khác)

2.可以流传。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可传

chuán

Các từ liên quan

可丁可卯
可不
可不是
可不的
传世
传世古
传业
传为佳话
可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép